Tìm căn bậc hai, căn bậc n hoặc lũy thừa của bất kỳ số nào tức thì. Xem giá trị bình phương, lập phương, nghịch đảo của nó và liệu nó có phải số chính phương không. Miễn phí và trực tiếp.

Ví dụ, 3 cho ra căn bậc ba.
Kết quả
Bình phương (x²)
Lập phương (x³)
Nghịch đảo (1⁄x)
Số chính phương?
Căn bậc hai của một số âm không xác định với kết quả thực. Căn bậc n lẻ chấp nhận giá trị âm. Các hàng bên cạnh luôn mô tả giá trị x.

Giới thiệu về Máy tính Căn bậc Hai

Công cụ tính căn bậc hai tìm căn bậc hai của bất kỳ số nào, cùng với hai chế độ đi kèm mở rộng thêm: chế độ căn bậc n cho căn bậc ba và cao hơn, và chế độ lũy thừa nâng một cơ số lên bất kỳ số mũ nào. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập.

Bên cạnh kết quả chính, công cụ luôn mô tả giá trị x của bạn kèm các thông tin nhanh — x bình phương, x lập phương, nghịch đảo 1⁄x và liệu đó có phải số chính phương hay không. Thông tin bổ sung này rất hữu ích để kiểm tra bài làm hoặc rèn cảm quan về số.

Các quy tắc số thực được áp dụng: căn bậc hai của một số âm không xác định ở đây, trong khi căn bậc lẻ (như căn bậc ba) chấp nhận cả giá trị âm. Công cụ miễn phí, cho kết quả tức thì và hữu ích cho đại số, hình học và toán học hàng ngày.

Cách sử dụng Máy tính Căn bậc Hai

  1. Chọn phép tính: căn bậc hai √x, căn bậc n, hoặc lũy thừa xⁿ.
  2. Nhập giá trị x (hoặc cơ số, ở chế độ lũy thừa).
  3. Với căn bậc n hoặc lũy thừa, nhập bậc hoặc số mũ n — 3 cho căn bậc ba.
  4. Đọc kết quả, cùng với x bình phương, x lập phương, nghịch đảo và kiểm tra số chính phương.

Câu hỏi thường gặp

Không có số thực nào nhân với chính nó lại cho kết quả âm, nên √−x không có giá trị thực — nó cần đến số phức. Công cụ này chỉ hoạt động trên tập số thực và đánh dấu các giá trị như vậy là không xác định.

Chuyển sang chế độ căn bậc n và đặt bậc n bằng 3. Căn bậc ba cũng chấp nhận giá trị âm: căn bậc ba của −27 là −3, vì (−3)³ = −27.

Là một số nguyên bằng bình phương của một số nguyên khác — như 16, 25, 144. Công cụ kiểm tra giá trị của bạn và trả lời có hoặc không, giúp ích khi phân tích thừa số và rút gọn căn thức.

Có — chế độ lũy thừa nâng x lên bất kỳ số mũ n nào, kể cả phân số và số âm. Lưu ý x^(1/2) tương đương với √x, nên hai chế độ này chủ ý trùng nhau ở một phần.

1 chia cho giá trị x của bạn. Nó xuất hiện cùng các dòng bình phương và lập phương như một tóm tắt nhanh về x, dù bạn đang ở chế độ nào.

Cần trợ giúp?
Gặp sự cố với công cụ này? Hãy cho đội ngũ của chúng tôi biết.
Báo cáo sự cố

Thêm công cụ miễn phí này vào trang web của riêng bạn — sao chép và dán mã bên dưới.