Tính sụt áp trên một đoạn dây từ cỡ dây, chiều dài, dòng điện và vật liệu. Kiểm tra liệu mức sụt có nằm trong 3% khuyến nghị cho đồng hoặc nhôm, một hay ba pha.

A
m
V
Nguồn Tải
Sụt áp
Điện áp tại tải
Trong 3%?
Điện trở đoạn dây (mỗi nhánh)
Một pha tính cả hai vật dẫn (2 × chiều dài); ba pha dùng √3 × chiều dài. Điện trở suất giả định đồng hoặc nhôm ở khoảng 20 °C. Hướng dẫn 3% là khuyến nghị mạch nhánh thông dụng.

Giới thiệu về Máy tính Sụt áp

Công cụ tính sụt áp xác định lượng điện áp bị mất dọc theo một đoạn dây dẫn. Nhập kích cỡ dây theo AWG, dòng điện tải, chiều dài một chiều, điện áp nguồn, vật liệu dẫn điện và cấu hình pha, công cụ sẽ trả về mức sụt áp tính bằng vôn và phần trăm, điện áp còn lại tại tải và điện trở của đoạn dây.

Phép tính tính đến toàn bộ đường mạch: các đoạn một pha tính cả hai dây dẫn, gấp đôi chiều dài một chiều, trong khi các đoạn ba pha nhân chiều dài với √3. Điện trở suất dây dẫn giả định đồng hoặc nhôm ở khoảng 20 °C, với nhôm sụt áp nhiều hơn rõ rệt so với đồng cùng cỡ dây.

Kết quả được đối chiếu với hướng dẫn phổ biến 3% cho mạch nhánh, trả lời trực tiếp câu hỏi thực tế: cỡ dây này có đủ cho khoảng cách và tải này không? Dùng công cụ miễn phí này để chọn kích cỡ dây cấp nguồn cho nhà kho, máy bơm, sạc xe điện và các đoạn chiếu sáng dài trước khi kéo cáp.

Cách sử dụng Máy tính Sụt áp

  1. Chọn cỡ dây theo AWG và vật liệu dẫn điện — đồng hoặc nhôm.
  2. Nhập dòng điện tải tính bằng ampe và điện áp nguồn.
  3. Nhập chiều dài một chiều của đoạn dây theo hệ mét hoặc hệ Anh.
  4. Chọn một pha hoặc ba pha.
  5. Xem mức sụt áp, tỷ lệ phần trăm, điện áp tại tải và liệu đoạn dây có nằm trong 3% hay không.

Câu hỏi thường gặp

Một hướng dẫn được sử dụng rộng rãi khuyến nghị giữ mức sụt áp mạch nhánh trong khoảng 3%, với 5% cho tổng cả dây cấp nguồn và mạch nhánh. Công cụ sẽ báo liệu đoạn dây của bạn có đạt mức 3% hay không.

Dòng điện chạy ra trên một dây dẫn và quay về trên dây kia, nên đường điện gấp đôi khoảng cách vật lý. Các mạch ba pha thay vào đó dùng √3 lần chiều dài một chiều trong công thức sụt áp.

Sụt áp = dòng điện × điện trở của đường dây dẫn, trong đó điện trở đến từ cỡ dây, vật liệu và tổng chiều dài. Giảm một nửa số cỡ dây (AWG) làm tăng gấp đôi tiết diện đồng và giảm một nửa mức sụt áp.

Nhôm có điện trở suất cao hơn đồng khoảng 60%, nên một dây dẫn nhôm cùng cỡ AWG sẽ sụt áp nhiều hơn đáng kể. Dây cấp nguồn bằng nhôm thường cần lớn hơn khoảng hai cỡ dây.

Động cơ chạy nóng và khó khởi động, đèn mờ đi, sạc chậm lại và năng lượng bị lãng phí để làm nóng dây cáp. Khắc phục mức sụt áp quá mức bằng cách chọn cỡ dây lớn hơn hoặc rút ngắn đoạn dây.

Có — điện trở dây dẫn tăng theo nhiệt độ. Công cụ giả định khoảng 20 °C, vì vậy môi trường nóng hoặc dây dẫn chịu tải nặng sẽ sụt áp nhiều hơn một chút so với ước tính.

Cần trợ giúp?
Gặp sự cố với công cụ này? Hãy cho đội ngũ của chúng tôi biết.
Báo cáo sự cố

Thêm công cụ miễn phí này vào trang web của riêng bạn — sao chép và dán mã bên dưới.