Tính khối lượng mol của bất kỳ công thức hóa học nào với phân tích theo từng nguyên tố.

Nhập một công thức hóa học — có hỗ trợ dấu ngoặc và hydrat, ví dụ Ca(OH)2 hoặc CuSO4·5H2O.

Không thể phân tích công thức này — hãy kiểm tra ký hiệu nguyên tố và dấu ngoặc.
Thử:

Phân tích theo nguyên tố

Nguyên tố Số nguyên tử Khối lượng (g/mol) % khối lượng
Khối lượng mol g/mol
Sử dụng khối lượng nguyên tử tiêu chuẩn IUPAC 2021, làm tròn đến 4 chữ số có nghĩa.

Giới thiệu về Công cụ tính khối lượng mol

Công cụ tính khối lượng mol tính khối lượng phân tử của bất kỳ công thức hóa học nào theo gam trên mol. Nhập một công thức như H2O, C6H12O6, hoặc Ca(OH)2 và công cụ sẽ phân tích, nhân khối lượng nguyên tử chuẩn của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó, rồi cộng lại — hỗ trợ đầy đủ dấu ngoặc và các hợp chất ngậm nước như CuSO4·5H2O.

Ngoài tổng khối lượng, bạn còn nhận được bảng phân tích theo từng nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố trong công thức, khối lượng mà mỗi nguyên tố đóng góp, và tỷ lệ phần trăm so với tổng khối lượng. Cột phần trăm khối lượng đó chính là thứ bạn cần cho các bài toán thành phần phần trăm trong bài tập hóa học và tính toán hóa học lượng.

Công cụ sử dụng khối lượng nguyên tử chuẩn theo tiêu chuẩn IUPAC 2021, làm tròn đến bốn chữ số có nghĩa, và mọi phép phân tích diễn ra tức thì ngay trên trình duyệt khi bạn gõ — không cần tra bảng, không cần chờ đợi, miễn phí cho học sinh, giáo viên và công việc phòng thí nghiệm.

Cách sử dụng Công cụ tính khối lượng mol

  1. Nhập công thức hóa học vào ô nhập liệu — ký hiệu nguyên tố phân biệt chữ hoa/thường, vì vậy viết CO cho carbon monoxide và Co cho coban.
  2. Dùng dấu ngoặc cho các nhóm, ví dụ Ca(OH)2, và dấu chấm hoặc dấu chấm giữa cho hợp chất ngậm nước, ví dụ CuSO4·5H2O.
  3. Xem khối lượng mol theo g/mol ở đầu kết quả.
  4. Xem bảng phân tích theo nguyên tố để biết số nguyên tử, khối lượng từng nguyên tố và phần trăm so với tổng khối lượng.
  5. Thử một trong các công thức mẫu nếu bạn muốn xem cách một cấu trúc phức tạp được phân tích.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng nguyên tử chuẩn của mỗi nguyên tố được nhân với số nguyên tử của nguyên tố đó trong công thức, rồi các tích được cộng lại. Với H2O: 2 × 1,008 + 1 × 16,00 ≈ 18,02 g/mol.

Có. Các nhóm lồng nhau như Al2(SO4)3 được mở rộng chính xác, và ký hiệu ngậm nước như CuSO4·5H2O cộng thêm các phân tử nước vào tổng. Nếu công thức không thể phân tích được, công cụ sẽ nhắc bạn kiểm tra lại ký hiệu và dấu ngoặc.

Khối lượng nguyên tử chuẩn IUPAC 2021, làm tròn đến bốn chữ số có nghĩa. Con số này khớp với giá trị in trên hầu hết bảng tuần hoàn hiện đại và đủ chính xác cho bài tập cũng như tính toán thường ngày trong phòng thí nghiệm.

Về mặt số học, chúng giống nhau với cùng một công thức. Khối lượng mol được biểu thị bằng g/mol (khối lượng của một mol chất), trong khi khối lượng phân tử là khối lượng tương đối không có đơn vị. Các nhà hóa học dùng hai thuật ngữ này gần như thay thế cho nhau.

Nó cho biết tỷ lệ đóng góp của mỗi nguyên tố vào tổng khối lượng của hợp chất — thành phần phần trăm. Trong nước, oxy đóng góp khoảng 88,8% khối lượng và hydro khoảng 11,2%.


Tìm kiếm phổ biến
công cụ tính khối lượng mol công cụ tính khối lượng phân tử khối lượng mol của hợp chất khối lượng mol hóa học công cụ tính khối lượng phân tử gam công cụ tính khối lượng công thức công cụ tính g/mol
Cần trợ giúp?
Gặp sự cố với công cụ này? Hãy cho đội ngũ của chúng tôi biết.
Báo cáo sự cố

Thêm công cụ miễn phí này vào trang web của riêng bạn — sao chép và dán mã bên dưới.