Giải mã điện trở 4, 5 và 6 vạch. Chọn màu các vạch và đọc tức thì điện trở, dung sai và hệ số nhiệt với bản xem trước điện trở trực tiếp.

Điện trở
Giá trị tối thiểu
Giá trị tối đa
Hệ số nhiệt
Các vạch chữ số cho các con số có nghĩa, bội số nhân chúng lên, và vạch dung sai đặt khoảng cho phép. Vạch thứ 6 (khi có) cho hệ số nhiệt theo ppm/°C.

Giới thiệu về Máy tính Mã màu Điện trở

Công cụ tính mã màu điện trở này giải mã điện trở 4 vạch, 5 vạch và 6 vạch. Chọn màu của từng vạch và điện trở sẽ hiện ra ngay lập tức, cùng với dung sai, giá trị tối thiểu và tối đa mà dung sai đó cho phép, và — với linh kiện 6 vạch — hệ số nhiệt độ. Bản xem trước điện trở trực tiếp sẽ vẽ lại khi bạn chọn màu.

Các vạch tuân theo sơ đồ chuẩn: hai vạch đầu tiên (hoặc ba, trên điện trở 5 và 6 vạch) cho các chữ số có nghĩa, vạch tiếp theo là hệ số nhân điều chỉnh chúng theo lũy thừa của 10, và vạch tiếp theo đặt dung sai. Vạch thứ sáu, khi có, cho biết hệ số nhiệt độ tính bằng ppm/°C.

Đây là tài liệu tham khảo miễn phí ngay tại bàn làm việc cho bất kỳ ai đọc điện trở xuyên lỗ — nhanh hơn đồng hồ vạn năng khi phân loại linh kiện và an toàn hơn việc đoán xem vạch đó là đỏ hay cam dưới ánh sáng xưởng.

Cách sử dụng Máy tính Mã màu Điện trở

  1. Chọn số vạch: 4 vạch, 5 vạch hoặc 6 vạch.
  2. Chọn màu của từng vạch chữ số.
  3. Đặt vạch hệ số nhân và vạch dung sai — cộng thêm vạch hệ số nhiệt độ trên linh kiện 6 vạch.
  4. Xem điện trở, khoảng min/max và dung sai từ bản xem trước trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Hai vạch đầu tiên là các chữ số có nghĩa, vạch thứ ba là hệ số nhân và vạch thứ tư là dung sai. Đỏ-tím-cam-vàng kim giải mã thành 27 × 1.000 = 27 kΩ ở ±5%.

Điện trở 5 vạch thêm một chữ số có nghĩa thứ ba trước hệ số nhân, cho phép giá trị chính xác hơn — điển hình của linh kiện độ chính xác ±1%. Thứ tự đọc thì vẫn giống nhau.

Nó cho biết hệ số nhiệt độ tính bằng ppm/°C — điện trở trôi bao nhiêu trên mỗi độ thay đổi nhiệt độ. Ví dụ, vạch thứ sáu màu nâu cho biết 100 ppm/°C.

Bắt đầu từ nhóm vạch gần một đầu nhất; vạch dung sai (thường là vàng kim hoặc bạc) đứng một mình ở đầu kia với khoảng cách rộng hơn. Nếu một cách đọc cho ra giá trị không chuẩn, hãy thử theo hướng ngược lại.

Đó là điện trở danh định cộng và trừ dung sai. Một điện trở 1 kΩ ở ±5% có thể hợp lệ đo được ở bất kỳ đâu trong khoảng từ 950 Ω đến 1.050 Ω — sự chênh lệch đó là bình thường, không phải lỗi.

Cần trợ giúp?
Gặp sự cố với công cụ này? Hãy cho đội ngũ của chúng tôi biết.
Báo cáo sự cố

Thêm công cụ miễn phí này vào trang web của riêng bạn — sao chép và dán mã bên dưới.