Lịch 2012: Phần Lan
Lịch năm và lịch tháng cho mọi năm, kèm ngày lễ công cộng của hơn 200 quốc gia và các bang, số tuần, pha Mặt Trăng, các mùa và thay đổi giờ.
2012
Phần Lan
Tháng 1
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | 1 | ||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 2 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 3 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 4 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 5 | 30 | 31 |
1 9 16 23 31
Tháng 2
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 6 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 7 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 8 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 9 | 27 | 28 | 29 | ||||
7 14 22
Tháng 3
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 10 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 12 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 13 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
1 8 15 22 30
Tháng 4
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 1 | ||||||
| 14 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 15 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 17 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 18 | 30 |
6 13 21 29
Tháng 5
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 19 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 20 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 22 | 28 | 29 | 30 | 31 | |||
6 13 21 28
Tháng 6
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 23 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 24 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 25 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 26 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |
4 11 19 27
Tháng 7
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 1 | ||||||
| 27 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 28 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 29 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 30 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 31 | 30 | 31 |
3 11 19 26
Tháng 8
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 32 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 33 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 34 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 35 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | ||
2 9 17 24 31
Tháng 9
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 1 | 2 | |||||
| 36 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 37 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 38 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 39 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
8 16 22 30
Tháng 10
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 41 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 42 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 43 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
| 44 | 29 | 30 | 31 | ||||
8 15 22 29
Tháng 11
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 45 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 46 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 47 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 48 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | ||
7 14 20 28
Tháng 12
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | 1 | 2 | |||||
| 49 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 50 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 51 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 52 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 1 | 31 |
6 13 20 28
- Ngày lễ công cộng
- Ngày nghỉ ngân hàng
- Ngày kỷ niệm
- Cuối tuần
- Hôm nay
- Trăng non Trăng bán nguyệt đầu Trăng tròn Trăng bán nguyệt cuối
Ngày lễ và ngày kỷ niệm năm 2012
Tháng 1
- Chủ nhật Tết Dương lịch Ngày lễ công cộng
- Thứ sáu Lễ Hiển Linh Ngày lễ công cộng
Tháng 4
- Thứ sáu Thứ sáu Tuần Thánh Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Lễ Phục Sinh Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Thứ hai phục sinh Ngày lễ công cộng
Tháng 5
- Thứ ba Quốc tế Lao động Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Ngày của mẹ Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Lễ Thăng Thiên Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống Ngày lễ công cộng
Tháng 6
- Thứ sáu Midsummer Eve Ngày nghỉ ngân hàng
- Thứ bảy Midsummer Day Ngày lễ công cộng
Tháng 11
- Thứ bảy Lễ Các Thánh Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Ngày của cha Ngày kỷ niệm
Tháng 12
- Thứ năm Ngày Độc lập Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Đêm Giáng Sinh Ngày nghỉ ngân hàng
- Thứ ba Lễ Giáng Sinh Ngày lễ công cộng
- Thứ tư Ngày tặng quà Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Đêm giao thừa Ngày nghỉ ngân hàng
Dữ liệu ngày lễ: dự án date-holidays (CC BY-SA 3.0). Hãy luôn kiểm tra các ngày quan trọng với nguồn chính thức.
Giới thiệu về Lịch
Lịch này hiển thị bất kỳ năm nào từ 1600 đến 2400, theo từng tháng hoặc cả năm trên một trang, kèm số tuần ISO, bốn pha Mặt Trăng, điểm phân và điểm chí, cùng các thay đổi giờ mùa hè của quốc gia bạn chọn.
Chọn một trong hơn 200 quốc gia, hoặc một bang hay vùng của quốc gia đó, để tô màu các ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ tùy chọn và ngày kỷ niệm ngay trên lịch, với danh sách đầy đủ ở bên dưới. Cuối tuần theo quy định riêng của từng quốc gia (thứ Sáu và thứ Bảy ở một số nước) và tuần bắt đầu vào ngày đầu tuần thông dụng của quốc gia đó, hoặc vào ngày bạn chọn.
Mỗi trang có địa chỉ riêng, nên bạn có thể lưu hoặc chia sẻ lịch 2027 của Canada hay lịch tháng 12 của Đức. In thẳng trang này, hoặc mở trong Lịch Để In để tạo file PDF tùy chỉnh với các sự kiện của riêng bạn.
Cách sử dụng Lịch
- Chọn năm, và chọn tháng nếu bạn muốn xem theo tháng.
- Chọn một quốc gia, rồi chọn bang hoặc vùng nếu nơi đó có ngày lễ riêng.
- Dùng mục Hiển thị để hiện hoặc ẩn pha Mặt Trăng, số tuần, ngày kỷ niệm và các ngày nghỉ nhỏ.
- Đổi ngày đầu tuần nếu bạn cần bắt đầu từ Chủ nhật, thứ Hai hoặc thứ Bảy.
- In trang này, hoặc tạo lịch PDF với thiết kế và sự kiện của riêng bạn.