Chuyển đổi tức thì giữa giờ quân sự 24 giờ và giờ 12 giờ AM/PM thông thường, kèm bảng quy đổi đầy đủ từ 0000 đến 2300.

Giờ đã chuyển đổi –
Định dạng quân sự –
Định dạng 24 giờ –
Định dạng 12 giờ –
Cách đọc –
Giờ quân sự chạy từ 0000 (nửa đêm) đến 2359 và viết không có dấu hai chấm; 12:00 AM là 0000, buổi trưa là 1200, và mọi giờ PM bằng giá trị 12 giờ cộng 12.

Bảng quy đổi giờ quân sự

Giờ quân sự Định dạng 24 giờ Giờ 12 giờ
0000 00:00 12:00 AM
0100 01:00 1:00 AM
0200 02:00 2:00 AM
0300 03:00 3:00 AM
0400 04:00 4:00 AM
0500 05:00 5:00 AM
0600 06:00 6:00 AM
0700 07:00 7:00 AM
0800 08:00 8:00 AM
0900 09:00 9:00 AM
1000 10:00 10:00 AM
1100 11:00 11:00 AM
1200 12:00 12:00 PM
1300 13:00 1:00 PM
1400 14:00 2:00 PM
1500 15:00 3:00 PM
1600 16:00 4:00 PM
1700 17:00 5:00 PM
1800 18:00 6:00 PM
1900 19:00 7:00 PM
2000 20:00 8:00 PM
2100 21:00 9:00 PM
2200 22:00 10:00 PM
2300 23:00 11:00 PM

Giới thiệu về Đổi giờ quân sự

Công cụ đổi giờ quân sự chuyển bất kỳ giờ 12 giờ AM/PM tiêu chuẩn nào thành giờ quân sự, và bất kỳ giờ quân sự nào về định dạng 12 giờ, ngay khi bạn nhập. Công cụ hiển thị kết quả theo ba cách ghi (quân sự (1830), 24 giờ có dấu hai chấm (18:30) và 12 giờ (6:30 PM)) cùng cách đọc to giờ đó.

Giờ quân sự đơn giản là đồng hồ 24 giờ viết không có dấu hai chấm và đọc thành bốn chữ số. Nửa đêm là 0000, các giờ buổi sáng có số 0 đứng đầu (0630, đọc "zero six thirty"), buổi trưa là 1200, và mọi giờ buổi chiều là giá trị 12 giờ cộng mười hai, nên 6 PM thành 1800. Giờ tròn được đọc là "hundred": 1800 là "eighteen hundred hours".

Bảng quy đổi đầy đủ bên dưới liệt kê mọi giờ từ 0000 đến 2300 đối chiếu với giờ 12 giờ tương ứng, để bạn quét qua quy luật thay vì tính lại. Bất kỳ ai làm việc trong quân đội, hàng không, y tế, dịch vụ khẩn cấp hoặc vận tải đều đọc lịch trình theo định dạng này hằng ngày: đồng hồ 24 giờ loại bỏ sự mơ hồ AM/PM vốn gây ra lỗi lên lịch thực sự.

Cách sử dụng Đổi giờ quân sự

  1. Chọn chiều chuyển đổi: 12 giờ sang quân sự, hoặc quân sự sang 12 giờ.
  2. Với đầu vào 12 giờ, nhập giờ và phút rồi chọn AM hoặc PM.
  3. For military input, type the four digits: 1830 or 18:30 both work.
  4. Đọc giờ đã chuyển đổi theo cách ghi quân sự, 24 giờ và 12 giờ.
  5. Dùng bảng bên dưới để tra nhanh bất kỳ giờ nào từ 0000 đến 2300.

Câu hỏi thường gặp

Với giờ AM, giữ nguyên giờ và thêm số 0 cho đủ hai chữ số: 6:30 AM là 0630. Với giờ PM, cộng 12, 6:30 PM là 1830. Nửa đêm là 0000 và buổi trưa là 1200.

1600 là 4:00 PM (4 giờ chiều). Trừ 12 khỏi bất kỳ giờ nào từ 13 trở lên để ra giờ 12 giờ tương ứng: 1300 là 1 PM, 1900 là 7 PM, 2300 là 11 PM.

Cả hai cách ghi đều tồn tại. 0000 đánh dấu thời điểm bắt đầu một ngày và là quy ước phổ biến; 2400 đánh dấu thời điểm kết thúc ngày hôm trước và chủ yếu xuất hiện trong lịch trình cần biểu thị giờ đóng cửa. Công cụ này dùng 0000.

Đọc từng chữ số, kết thúc bằng "hours". 0630 là "zero six thirty hours"; giờ tròn dùng "hundred", nên 1800 là "eighteen hundred hours".

Lực lượng vũ trang, hàng không, bệnh viện, dịch vụ khẩn cấp, vận tải và hầu hết thế giới bên ngoài Hoa Kỳ, nơi đồng hồ 24 giờ là tiêu chuẩn hằng ngày. Nó loại bỏ nhầm lẫn AM/PM trong lịch trình và nhật ký.


Tìm kiếm phổ biến
đổi giờ quân sự bảng giờ quân sự đổi giờ 24 giờ sang 12 giờ giờ quân sự sang giờ thường đổi giờ 24h bảng quy đổi giờ 24h chuyển đổi giờ quân sự 1600 là mấy giờ
Cần trợ giúp?
Gặp sự cố với công cụ này? Hãy cho đội ngũ của chúng tôi biết.
Báo cáo sự cố

Thêm công cụ miễn phí này vào trang web của riêng bạn: sao chép và dán mã bên dưới.