Lịch 2021: Puerto Rico
Lịch năm và lịch tháng cho mọi năm, kèm ngày lễ công cộng của hơn 200 quốc gia và các bang, số tuần, pha Mặt Trăng, các mùa và thay đổi giờ.
2021
Puerto Rico
Tháng 1
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53 | 1 | 2 | |||||
| 1 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 2 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 3 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 4 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 5 | 31 |
6 13 20 28
Tháng 2
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 7 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 8 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 9 | 28 | ||||||
4 11 19 27
Tháng 3
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 10 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 12 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 13 | 28 | 29 | 30 | 31 | |||
5 13 21 28
Tháng 4
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 14 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 15 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 17 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |
4 11 20 26
Tháng 5
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 1 | ||||||
| 18 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 19 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 20 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 21 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 22 | 30 | 31 |
3 11 19 26
Tháng 6
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 23 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 24 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 25 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |||
2 10 17 24
Tháng 7
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 27 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 28 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 29 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 30 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
1 9 17 23 31
Tháng 8
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 32 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 33 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 34 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
| 35 | 29 | 30 | 31 | ||||
8 15 22 30
Tháng 9
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 36 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 37 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 38 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 39 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | ||
6 13 20 28
Tháng 10
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 1 | 2 | |||||
| 40 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 41 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 42 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 43 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 44 | 31 |
6 12 20 28
Tháng 11
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 45 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 46 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 47 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 48 | 28 | 29 | 30 | ||||
4 11 19 27
Tháng 12
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 49 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 50 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 51 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 52 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
4 10 19 26
- Ngày lễ công cộng
- Ngày nghỉ tùy chọn
- Ngày kỷ niệm
- Cuối tuần
- Hôm nay
- Trăng non Trăng bán nguyệt đầu Trăng tròn Trăng bán nguyệt cuối
Ngày lễ và ngày kỷ niệm năm 2021
Tháng 1
- Thứ sáu Año Nuevo Ngày lễ công cộng
- Thứ tư Lễ Hiển Linh Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Birthday of Eugenio María de Hostos Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Natalicio de Martin Luther King, Jr. Ngày lễ công cộng
Tháng 2
- Chủ nhật Valentine's Day Ngày kỷ niệm
- Thứ hai Día de los Presidentes Ngày lễ công cộng
- Thứ năm Birthday of Luis Muñoz Marín Ngày lễ công cộng
Tháng 3
- Thứ ba American Citizenship Day Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Emancipation Day Ngày lễ công cộng
Tháng 4
- Chủ nhật Pascua Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Tax Day Ngày kỷ niệm
- Thứ sáu Birthday of José de Diego Ngày lễ công cộng
- Thứ tư Administrative Professionals Day Ngày kỷ niệm
Tháng 5
- Chủ nhật Día de la Madre Ngày kỷ niệm
- Thứ hai Recordación de los Muertos de la Guerra Ngày lễ công cộng
Tháng 6
- Thứ sáu Juneteenth (día sustituto) (nghỉ bù) Ngày lễ công cộng
- Thứ bảy Juneteenth Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Día del Padre Ngày kỷ niệm
Tháng 7
- Chủ nhật Día de la Independencia Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Día de la Independencia (día sustituto) (nghỉ bù) Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Birthday of Don Luis Muñoz Rivera Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Puerto Rico Constitution Day Ngày lễ công cộng
- Thứ ba Birthday of Dr. José Celso Barbosa Ngày lễ công cộng
Tháng 9
- Thứ hai Día del Trabajador Ngày lễ công cộng
Tháng 10
- Thứ hai Descubrimiento de América Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Halloween Ngày kỷ niệm
Tháng 11
- Thứ năm Día del Veterano Ngày lễ công cộng
- Thứ sáu Discovery of Puerto Rico Ngày lễ công cộng
- Thứ năm Acción de Gracias Ngày lễ công cộng
- Thứ sáu Dia despues Acción de Gracias Ngày kỷ niệm
Tháng 12
- Thứ sáu Nochebuena Ngày nghỉ tùy chọn
- Thứ sáu Navidad (día sustituto) (nghỉ bù) Ngày lễ công cộng
- Thứ bảy Navidad Ngày lễ công cộng
- Thứ sáu Fin del Año Ngày kỷ niệm
- Thứ sáu Año Nuevo (día sustituto) (nghỉ bù) Ngày lễ công cộng
Dữ liệu ngày lễ: dự án date-holidays (CC BY-SA 3.0). Hãy luôn kiểm tra các ngày quan trọng với nguồn chính thức.
Giới thiệu về Lịch
Lịch này hiển thị bất kỳ năm nào từ 1600 đến 2400, theo từng tháng hoặc cả năm trên một trang, kèm số tuần ISO, bốn pha Mặt Trăng, điểm phân và điểm chí, cùng các thay đổi giờ mùa hè của quốc gia bạn chọn.
Chọn một trong hơn 200 quốc gia, hoặc một bang hay vùng của quốc gia đó, để tô màu các ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ tùy chọn và ngày kỷ niệm ngay trên lịch, với danh sách đầy đủ ở bên dưới. Cuối tuần theo quy định riêng của từng quốc gia (thứ Sáu và thứ Bảy ở một số nước) và tuần bắt đầu vào ngày đầu tuần thông dụng của quốc gia đó, hoặc vào ngày bạn chọn.
Mỗi trang có địa chỉ riêng, nên bạn có thể lưu hoặc chia sẻ lịch 2027 của Canada hay lịch tháng 12 của Đức. In thẳng trang này, hoặc mở trong Lịch Để In để tạo file PDF tùy chỉnh với các sự kiện của riêng bạn.
Cách sử dụng Lịch
- Chọn năm, và chọn tháng nếu bạn muốn xem theo tháng.
- Chọn một quốc gia, rồi chọn bang hoặc vùng nếu nơi đó có ngày lễ riêng.
- Dùng mục Hiển thị để hiện hoặc ẩn pha Mặt Trăng, số tuần, ngày kỷ niệm và các ngày nghỉ nhỏ.
- Đổi ngày đầu tuần nếu bạn cần bắt đầu từ Chủ nhật, thứ Hai hoặc thứ Bảy.
- In trang này, hoặc tạo lịch PDF với thiết kế và sự kiện của riêng bạn.