Lịch 1982: Ba Lan
Lịch năm và lịch tháng cho mọi năm, kèm ngày lễ công cộng của hơn 200 quốc gia và các bang, số tuần, pha Mặt Trăng, các mùa và thay đổi giờ.
1982
Ba Lan
Tháng 1
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 1 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 2 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 3 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 4 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
3 9 17 25
Tháng 2
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 6 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 7 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 8 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
1 8 15 23
Tháng 3
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 10 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 12 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
| 13 | 29 | 30 | 31 | ||||
2 9 17 25
Tháng 4
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 14 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 15 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 17 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | ||
1 8 16 23 30
Tháng 5
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 1 | 2 | |||||
| 18 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 19 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 20 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 21 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 22 | 31 |
8 16 23 29
Tháng 6
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 23 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 24 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 25 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 26 | 28 | 29 | 30 | ||||
6 14 21 28
Tháng 7
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 27 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 28 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 29 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 30 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
6 14 20 27
Tháng 8
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 1 | ||||||
| 31 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 32 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 33 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 34 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 35 | 30 | 31 |
5 12 19 26
Tháng 9
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 36 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 37 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 38 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 39 | 27 | 28 | 29 | 30 | |||
3 10 17 25
Tháng 10
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 40 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 41 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 42 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 43 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
3 10 17 25
Tháng 11
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 45 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 46 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 47 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
| 48 | 29 | 30 | |||||
1 8 15 23
Tháng 12
| Tu | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 49 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 50 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 51 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 52 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | ||
1 7 15 23 30
- Ngày lễ công cộng
- Kỳ nghỉ học
- Ngày kỷ niệm
- Cuối tuần
- Hôm nay
- Trăng non Trăng bán nguyệt đầu Trăng tròn Trăng bán nguyệt cuối
Ngày lễ và ngày kỷ niệm năm 1982
Tháng 1
- Thứ sáu Tết Dương lịch Ngày lễ công cộng
- Thứ năm Grandmother's Day Ngày kỷ niệm
- Thứ sáu Grandfather's Day Ngày kỷ niệm
Tháng 2
- Chủ nhật Lễ tình nhân Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Fat Thursday Ngày kỷ niệm
- Thứ ba Thứ ba mập béo Ngày kỷ niệm
- Thứ tư Thứ tư Lễ Tro Ngày kỷ niệm
Tháng 3
- Thứ hai Quốc tế Phụ nữ Ngày kỷ niệm
- Thứ tư Men's Day Ngày kỷ niệm
- Chủ nhật First Day of Spring / Truant's Day Ngày kỷ niệm
Tháng 4
- Chủ nhật Chúa nhật Lễ Lá Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Thứ năm Tuần Thánh Kỳ nghỉ học
- Thứ sáu Thứ sáu Tuần Thánh Kỳ nghỉ học
- Thứ bảy Thứ bảy Tuần Thánh Ngày kỷ niệm
- Chủ nhật Lễ Phục Sinh Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Thứ hai phục sinh Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Warsaw Ghetto Uprising Remembrance Day Ngày kỷ niệm
- Thứ năm International Mother Earth Day Ngày kỷ niệm
Tháng 5
- Thứ bảy Quốc tế Lao động Ngày lễ công cộng
- Thứ hai Constitution Day Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Europe Day Ngày kỷ niệm
- Thứ tư Ngày của mẹ Ngày kỷ niệm
- Chủ nhật Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống Ngày lễ công cộng
Tháng 6
- Thứ ba Children's Day Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô Ngày lễ công cộng
- Thứ tư Ngày của cha Ngày kỷ niệm
Tháng 8
- Chủ nhật Đức Mẹ Lên Trời Ngày lễ công cộng
Tháng 9
- Thứ tư Anniversary of the outbreak of the Second World War in Poland Ngày kỷ niệm
- Thứ sáu Anniversary of the Soviet invasion of Poland Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Boy's Day Ngày kỷ niệm
Tháng 11
- Thứ hai Lễ Các Thánh Ngày lễ công cộng
- Thứ năm Ngày Độc lập Ngày lễ công cộng
Tháng 12
- Thứ hai Thánh Saint Nicholas Ngày kỷ niệm
- Thứ bảy Lễ Giáng Sinh Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Ngày tặng quà Ngày lễ công cộng
- Thứ sáu Đêm giao thừa Ngày kỷ niệm
Dữ liệu ngày lễ: dự án date-holidays (CC BY-SA 3.0). Hãy luôn kiểm tra các ngày quan trọng với nguồn chính thức.
Giới thiệu về Lịch
Lịch này hiển thị bất kỳ năm nào từ 1600 đến 2400, theo từng tháng hoặc cả năm trên một trang, kèm số tuần ISO, bốn pha Mặt Trăng, điểm phân và điểm chí, cùng các thay đổi giờ mùa hè của quốc gia bạn chọn.
Chọn một trong hơn 200 quốc gia, hoặc một bang hay vùng của quốc gia đó, để tô màu các ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ tùy chọn và ngày kỷ niệm ngay trên lịch, với danh sách đầy đủ ở bên dưới. Cuối tuần theo quy định riêng của từng quốc gia (thứ Sáu và thứ Bảy ở một số nước) và tuần bắt đầu vào ngày đầu tuần thông dụng của quốc gia đó, hoặc vào ngày bạn chọn.
Mỗi trang có địa chỉ riêng, nên bạn có thể lưu hoặc chia sẻ lịch 2027 của Canada hay lịch tháng 12 của Đức. In thẳng trang này, hoặc mở trong Lịch Để In để tạo file PDF tùy chỉnh với các sự kiện của riêng bạn.
Cách sử dụng Lịch
- Chọn năm, và chọn tháng nếu bạn muốn xem theo tháng.
- Chọn một quốc gia, rồi chọn bang hoặc vùng nếu nơi đó có ngày lễ riêng.
- Dùng mục Hiển thị để hiện hoặc ẩn pha Mặt Trăng, số tuần, ngày kỷ niệm và các ngày nghỉ nhỏ.
- Đổi ngày đầu tuần nếu bạn cần bắt đầu từ Chủ nhật, thứ Hai hoặc thứ Bảy.
- In trang này, hoặc tạo lịch PDF với thiết kế và sự kiện của riêng bạn.