Lịch 1971: Israel
Lịch năm và lịch tháng cho mọi năm, kèm ngày lễ công cộng của hơn 200 quốc gia và các bang, số tuần, pha Mặt Trăng, các mùa và thay đổi giờ.
1971
Israel
Tháng 1
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53 | 1 | 2 | |||||
| 1 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 2 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 3 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 4 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 5 | 31 |
4 11 19 27
Tháng 2
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 7 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 8 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 9 | 28 | ||||||
2 10 18 25
Tháng 3
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 10 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 12 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 13 | 28 | 29 | 30 | 31 | |||
4 12 20 26
Tháng 4
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 14 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 15 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 17 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |
2 10 18 25
Tháng 5
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 1 | ||||||
| 18 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 19 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 20 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 21 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 22 | 30 | 31 |
2 10 17 24
Tháng 6
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 23 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 24 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 25 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |||
1 9 16 22 30
Tháng 7
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 1 | 2 | 3 | ||||
| 27 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 28 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 29 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 30 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
8 15 22 30
Tháng 8
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 32 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 33 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 34 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
| 35 | 29 | 30 | 31 | ||||
6 13 21 29
Tháng 9
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 36 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 37 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 38 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 39 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | ||
5 11 19 27
Tháng 10
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 1 | 2 | |||||
| 40 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 41 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 42 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 43 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 44 | 31 |
4 11 19 27
Tháng 11
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 45 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 46 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 47 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 48 | 28 | 29 | 30 | ||||
2 9 18 25
Tháng 12
| Tu | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 49 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 50 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 51 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 52 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
2 9 17 25 31
- Ngày lễ công cộng
- Kỳ nghỉ học
- Ngày kỷ niệm
- Cuối tuần
- Hôm nay
- Trăng non Trăng bán nguyệt đầu Trăng tròn Trăng bán nguyệt cuối
Ngày lễ và ngày kỷ niệm năm 1971
Tháng 1
- Thứ năm Tenth of Tevet Ngày kỷ niệm
Tháng 2
- Thứ tư Tu Bishvat (Arbor Day) Ngày kỷ niệm
Tháng 3
- Thứ tư Fast of Esther Kỳ nghỉ học
- Thứ năm Purim Kỳ nghỉ học
- Thứ sáu Purim Kỳ nghỉ học
Tháng 4
- Thứ hai Aliyah Day Ngày kỷ niệm
- Thứ bảy Passover (Pesach) Ngày lễ công cộng
- Chủ nhật Passover (intermediate days) Kỳ nghỉ học
- Thứ hai Passover (intermediate days) Kỳ nghỉ học
- Thứ ba Passover (intermediate days) Kỳ nghỉ học
- Thứ tư Passover (intermediate days) Kỳ nghỉ học
- Thứ năm Passover (intermediate days) Kỳ nghỉ học
- Thứ sáu Mimouna, Seventh day of Passover Ngày lễ công cộng
- Thứ năm Holocaust Remembrance Day (Yom HaShoah) Ngày kỷ niệm
- Thứ tư Fallen Soldiers and Victims of Terrorism Remembrance Day (Yom HaZikaron) Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Independence Day (Yom HaAtzmaut) Ngày lễ công cộng
Tháng 5
- Chủ nhật Victory in Europe Day Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Lag BaOmer Kỳ nghỉ học
- Chủ nhật Jerusalem Day (Yom Yerushalayim) Ngày kỷ niệm
- Chủ nhật Shavuot (Feast of Weeks) Ngày lễ công cộng
Tháng 7
- Chủ nhật Seventeenth of Tamuz, fast Ngày kỷ niệm
- Thứ năm Jabotinsky Day Ngày kỷ niệm
Tháng 8
- Chủ nhật Tisha B'Av, fast Ngày kỷ niệm
- Thứ sáu Tu B'Av (Fifteenth of Av) Ngày kỷ niệm
Tháng 9
- Thứ hai Rosh Hashanah (Yom Teruah) Ngày lễ công cộng
- Thứ ba Rosh Hashanah (Day 2) Ngày lễ công cộng
- Thứ tư Fast of Gedaliah (Tzom Gedalya) Ngày kỷ niệm
- Thứ tư Day of Atonement (Yom Kippur) Ngày lễ công cộng
Tháng 10
- Thứ hai Feast of Tabernacles (Sukkot) Ngày lễ công cộng
- Thứ ba The week of Sukkot Kỳ nghỉ học
- Thứ tư The week of Sukkot Kỳ nghỉ học
- Thứ năm The week of Sukkot Kỳ nghỉ học
- Thứ sáu The week of Sukkot Kỳ nghỉ học
- Thứ bảy The week of Sukkot Kỳ nghỉ học
- Chủ nhật The week of Sukkot Kỳ nghỉ học
- Thứ hai Simchat Torah/ Shmini Atzeret Ngày lễ công cộng
Tháng 11
- Thứ tư Sigd Ngày kỷ niệm
- Thứ tư Ben-Gurion Day Ngày kỷ niệm
Tháng 12
- Thứ hai Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ ba Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ tư Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ năm Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ sáu Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ bảy Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Chủ nhật Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ hai Hanukkah Kỳ nghỉ học
- Thứ ba Tenth of Tevet Ngày kỷ niệm
Dữ liệu ngày lễ: dự án date-holidays (CC BY-SA 3.0). Hãy luôn kiểm tra các ngày quan trọng với nguồn chính thức.
Giới thiệu về Lịch
Lịch này hiển thị bất kỳ năm nào từ 1600 đến 2400, theo từng tháng hoặc cả năm trên một trang, kèm số tuần ISO, bốn pha Mặt Trăng, điểm phân và điểm chí, cùng các thay đổi giờ mùa hè của quốc gia bạn chọn.
Chọn một trong hơn 200 quốc gia, hoặc một bang hay vùng của quốc gia đó, để tô màu các ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ tùy chọn và ngày kỷ niệm ngay trên lịch, với danh sách đầy đủ ở bên dưới. Cuối tuần theo quy định riêng của từng quốc gia (thứ Sáu và thứ Bảy ở một số nước) và tuần bắt đầu vào ngày đầu tuần thông dụng của quốc gia đó, hoặc vào ngày bạn chọn.
Mỗi trang có địa chỉ riêng, nên bạn có thể lưu hoặc chia sẻ lịch 2027 của Canada hay lịch tháng 12 của Đức. In thẳng trang này, hoặc mở trong Lịch Để In để tạo file PDF tùy chỉnh với các sự kiện của riêng bạn.
Cách sử dụng Lịch
- Chọn năm, và chọn tháng nếu bạn muốn xem theo tháng.
- Chọn một quốc gia, rồi chọn bang hoặc vùng nếu nơi đó có ngày lễ riêng.
- Dùng mục Hiển thị để hiện hoặc ẩn pha Mặt Trăng, số tuần, ngày kỷ niệm và các ngày nghỉ nhỏ.
- Đổi ngày đầu tuần nếu bạn cần bắt đầu từ Chủ nhật, thứ Hai hoặc thứ Bảy.
- In trang này, hoặc tạo lịch PDF với thiết kế và sự kiện của riêng bạn.