Tra cứu mọi khổ giấy tiêu chuẩn — ISO A, B và C, US Letter đến ANSI E, cùng khổ ảnh, thẻ và sách — tính bằng mm, inch và pixel trực tiếp ở mọi DPI, kèm nút chuyển dọc/ngang và sao chép tức thì.

Tên Milimét Inch Pixel Sao chép
Không có khổ nào khớp
Hãy thử một tên hoặc nhóm khác.
Xem trước tỷ lệ
Chọn một khổ để xem trước tỷ lệ của nó.
Mọi kích thước được liệt kê theo hướng dọc; dùng nút chuyển để hoán đổi chiều rộng và chiều cao. Kích thước pixel được tính theo mm ÷ 25.4 × DPI và làm tròn đến pixel nguyên gần nhất. Khổ ISO là chính xác; khổ Bắc Mỹ và khổ khác được làm tròn từ định nghĩa theo inch của chúng.

Giới thiệu về Tra cứu khổ giấy

Trang tham khảo này liệt kê 50 khổ giấy tiêu chuẩn: toàn bộ dòng ISO 216 A và B (A0–A10, B0–B10), phong bì dòng C (C0–C10), các khổ Bắc Mỹ từ Letter, Legal và Tabloid đến các khổ bản vẽ ANSI A–E, cùng với khổ ảnh in, danh thiếp và các khổ xén sách phổ biến.

Mỗi khổ được hiển thị bằng milimet, inch và pixel, và cột pixel được cập nhật trực tiếp: chọn 72, 96, 150, 300 hoặc 600 DPI — hoặc nhập một giá trị tùy chỉnh — mọi kích thước sẽ được tính lại ngay lập tức. Nút chuyển đổi chân dung/nằm ngang sẽ đảo ngược mọi số đo, rất tiện khi kiểm tra khổ A4 nằm ngang tính bằng inch hoặc khổ Letter ở 300 DPI cho tác phẩm sẵn sàng in.

Các thẻ danh mục thu hẹp bảng về một họ khổ giấy, ô tìm kiếm giúp tìm khổ giấy theo tên, và nhấp vào một hàng sẽ mở bản xem trước theo tỷ lệ của kích thước tờ giấy cùng các giá trị chính xác về mm, inch, pixel và tỷ lệ khung hình, mỗi giá trị đều có thể sao chép chỉ bằng một cú nhấp.

Cách sử dụng Tra cứu khổ giấy

  1. Tìm kiếm một khổ giấy theo tên (ví dụ A4 hoặc Letter), hoặc lọc theo danh mục: ISO A, ISO B, ISO C, Bắc Mỹ hoặc Khác.
  2. Chọn DPI từ danh sách thả xuống — 72, 96, 150, 300 hoặc 600 — hoặc nhập giá trị tùy chỉnh để cập nhật cột pixel trực tiếp.
  3. Chuyển đổi giữa chân dung và nằm ngang để đảo ngược mọi số đo trên trang.
  4. Nhấp vào một hàng để xem bản xem trước theo tỷ lệ của tờ giấy cùng các chi tiết milimet, inch, pixel và tỷ lệ khung hình.
  5. Dùng các nút sao chép để lấy bất kỳ kích thước nào cho bố cục, đơn đặt in hoặc bản tóm tắt thiết kế của bạn.

Câu hỏi thường gặp

A4 có kích thước 210 × 297 mm, tương đương khoảng 8,27 × 11,69 inch. Chọn A4 trong bảng để xem số liệu chính xác bằng milimet, inch và pixel theo DPI bạn chọn, ở chế độ chân dung hoặc nằm ngang.

Pixel được tính trực tiếp bằng cách lấy milimet chia cho 25,4 rồi nhân với DPI bạn chọn, sau đó làm tròn. Ví dụ, khổ A4 ở 300 DPI cho ra 2480 × 3508 pixel — kích thước bạn cần cho tác phẩm chất lượng in.

Letter có kích thước 215,9 × 279,4 mm (8,5 × 11 in) — hơi rộng hơn và ngắn hơn so với A4 (210 × 297 mm). Tài liệu được trình bày cho khổ này thường cần điều chỉnh lề để in gọn gàng trên khổ kia.

Khổ ISO C là các khổ phong bì nằm giữa dòng A và B về kích thước, nên mỗi phong bì C vừa khít với tờ giấy A tương ứng: phong bì C4 vừa với tờ A4 chưa gấp, còn C5 vừa với A4 gấp một lần.

US Letter, Legal, Tabloid/Ledger, Executive, Statement và Junior Legal, các khổ kỹ thuật ANSI A–E, ảnh in 4×6, 5×7 và 8×10, danh thiếp tiêu chuẩn, và các khổ xén sách A-format, B-format và US Trade phổ biến.

Có — toàn bộ bảng, máy tính pixel theo DPI, nút chuyển hướng và bảng xem trước đều miễn phí và chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn, không cần đăng ký.

Cần trợ giúp?
Gặp sự cố với công cụ này? Hãy cho đội ngũ của chúng tôi biết.
Báo cáo sự cố

Thêm công cụ miễn phí này vào trang web của riêng bạn — sao chép và dán mã bên dưới.