Bảng chữ cái đánh vần tay ASL
Học bảng chữ cái thủ công của Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ — mọi chữ cái A–Z và các số 0–9 dưới dạng hình minh họa thế tay rõ ràng kèm mô tả cách thực hiện, cùng công cụ "đánh vần một từ" trình bày cách đánh vần tay cho bất kỳ từ nào bạn gõ. Trong trình duyệt, miễn phí.
Toàn bộ bảng chữ cái thủ công và các ký hiệu số của Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ. Tất cả chạy trong trình duyệt của bạn — không có gì gửi lên máy chủ.
Các thế tay là hình minh họa học tập mang tính sơ đồ, được vẽ để đọc rõ ràng cho từng ký hiệu, không phải tư thế chính xác về mặt giải phẫu. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn, rồi tự kiểm tra với một video hoặc một người ký hiệu thành thạo.
Đánh vần một từ
Gõ bất kỳ từ nào và đọc cách đánh vần tay của nó, từng chữ cái một. Số cũng được; dấu cách hiển thị thành một khoảng trống và dấu câu được bỏ qua.
Từ đánh vần tay của bạn sẽ xuất hiện ở đây.
Chữ cái & số
Giới thiệu về Bảng chữ cái đánh vần tay ASL
Bảng Chữ Cái Đánh Vần Tay ASL dạy bảng chữ cái thủ ngữ của Ngôn Ngữ Ký Hiệu Mỹ (American Sign Language): mọi chữ cái từ A đến Z và các số từ 0 đến 9, mỗi cái được minh họa bằng hình dáng bàn tay rõ ràng kèm mô tả bằng ngôn ngữ đơn giản về cách tạo hình — ngón nào duỗi ra, ngón cái đặt ở đâu, và khi nào bàn tay chuyển động, như với chữ J và Z.
Một công cụ “đánh vần một từ” tích hợp sẵn biến bảng tra thành bài luyện tập: gõ bất kỳ từ nào và nó sẽ trình bày cách đánh vần tay từng chữ một, để bạn có thể luyện tập tên riêng, địa danh và thuật ngữ kỹ thuật — chính xác những từ mà việc đánh vần tay tồn tại để phục vụ trong giao tiếp ký hiệu thực tế. Số cũng hoạt động; khoảng trắng hiển thị thành một khoảng cách và dấu câu bị bỏ qua.
Các hình minh họa là công cụ học tập mang tính sơ đồ, được vẽ để dễ nhận biết ngay từ cái nhìn đầu tiên hơn là tư thế giải phẫu chính xác — hãy dùng chúng để học hình dáng, sau đó tự kiểm tra bằng video hoặc một người ký hiệu thành thạo. Tìm theo chữ cái, số hoặc từ khóa mô tả như “fist” hoặc “pinky”; mọi thứ chạy trong trình duyệt của bạn.
Cách sử dụng Bảng chữ cái đánh vần tay ASL
- Duyệt lưới bảng chữ cái, hoặc tìm một chữ cái (R), một số (7) hay từ khóa hình dáng bàn tay (fist, thumb, pinky).
- Lọc giữa chữ cái và số bằng các nút danh mục.
- Đọc mô tả của mỗi ký hiệu để nắm đúng vị trí ngón tay và ngón cái.
- Gõ một từ vào ô “Spell a word” để xem cách đánh vần tay của nó được trình bày từng chữ một, rồi luyện tập.