Tính kích thước lốp
So sánh hai kích thước lốp như 225/45R17: đường kính, thành lốp, chu vi, số vòng quay mỗi dặm và sai số đồng hồ tốc độ giữa hai lốp.
So sánh song song
| Thông số | Lốp 1 | Lốp 2 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Đường kính tổng thể | – | – | – |
| Chiều rộng mặt cắt | – | – | – |
| Chiều cao thành lốp | – | – | – |
| Chu vi | – | – | – |
| Số vòng quay mỗi dặm | – | – | – |
| Số vòng quay mỗi km | – | – | – |
Giới thiệu về Tính kích thước lốp
Công cụ tính kích thước lốp giải mã các kích thước lốp theo hệ mét như 225/45R17 và so sánh hai lốp song song. Với mỗi kích thước, công cụ tính chiều cao thành lốp, đường kính tổng thể, chu vi và số vòng quay mỗi dặm và mỗi kilômét, rồi báo chênh lệch đường kính theo phần trăm và sai số đồng hồ tốc độ do chênh lệch đó gây ra.
Kích thước theo hệ mét là sự pha trộn các đơn vị: số đầu tiên là chiều rộng mặt cắt tính bằng milimét, số thứ hai là tỷ lệ thành lốp (chiều cao thành lốp theo phần trăm của chiều rộng) và số cuối là đường kính mâm tính bằng inch. Đường kính tổng thể là mâm cộng hai thành lốp, nên lốp thấp hơn trên mâm lớn hơn có thể giữ nguyên đường kính lăn.
Hãy dùng khi nâng cỡ mâm, kiểm tra xem bộ lốp khác cỡ trước sau có vừa không, hoặc tìm hiểu vì sao đồng hồ tốc độ hiển thị cao sau khi thay lốp. Theo quy tắc kinh nghiệm, hãy giữ chênh lệch đường kính trong khoảng ±3% so với ban đầu. Miễn phí, tức thì và chạy trong trình duyệt.
Cách sử dụng Tính kích thước lốp
- Nhập chiều rộng, tỷ lệ thành lốp và đường kính mâm của lốp hiện tại (với 225/45R17: 225, 45, 17).
- Nhập ba số tương tự cho lốp bạn đang cân nhắc.
- Đọc chênh lệch đường kính theo phần trăm: nên giữ trong khoảng ±3%.
- Kiểm tra so sánh đồng hồ tốc độ để biết tốc độ thực của bạn với kích thước mới.
- Xem bảng đầy đủ về thành lốp, chu vi và số vòng quay mỗi dặm.