T
Chuyển đổi tệp video hoặc âm thanh từ định dạng hoặc codec này sang định dạng khác — ví dụ MOV sang MP4 — để cải thiện khả năng tương thích hoặc giảm kích thước tệp.
DefinitionBrowse glossary terms starting with the letter T.
Chuyển đổi tệp video hoặc âm thanh từ định dạng hoặc codec này sang định dạng khác — ví dụ MOV sang MP4 — để cải thiện khả năng tương thích hoặc giảm kích thước tệp.
DefinitionĐơn vị văn bản nhỏ — khoảng một từ hoặc một phần của từ — mà các mô hình ngôn ngữ đọc và tạo ra. Đầu vào và đầu ra dài hơn sử dụng nhiều token hơn.
DefinitionCông nghệ chuyển đổi văn bản viết thành âm thanh giọng nói tự nhiên. Công cụ voiceover của Audio Studio chuyển đổi bất kỳ kịch bản nào thành track giọng nói MP3.
Definition